Đào xu thường xuyên để có đủ xu đặt phiếu lệnh đặt mua/bán game chứng khoản ảo và game thi đấu chứng khoán các bạn nhé!!!

HOSE: BÁO CÁO THÔNG KÊ HOSE

KẾT QUẢ GIAO DỊCH TỔNG HỢP HOSE NGÀY: 06-07-2022 - PHIÊN: 5326

VN-INDEX

0

-0.55 -0.05%
Tổng KL G.Dịch: 556,462,728
Tổng giá trị GD: 12,568,864,000,000 (triệu đồng)
Vốn thị trường: 4,577,307,546
Tổng KL trái phiếu: 0
Tổng GT trái phiếu: 0

Toàn thị trường

mua SL đặt mua 170,781 KL đặt mua 500,583,600 SL đặt mua thay đổi -56.03% KL đặt mua thay đổi -63.97%
bán SL đặt bán 154,701 KL đặt bán 493,154,700 SL đặt bán thay đổi -54.68 KL đặt bán thay đổi -60.78%
KL thay đổi KL thay đổi 7,428,900 SL thay đổi 16,080
KL khớp lệnh 91.97% 511,773,800
Giá trị khớp lệnh 88.25% 11,092,451,000,000
TKL giao dịch khớp lệnh 91.97% 511,773,800
Tổng giá trị khớp lệnh 88.25% 11,092,451,000,000
KL giao dịch thỏa thuận 8.03% 44,688,928
Giá trị thỏa thuận 11.75% 1,476,413,000,000
TKL giao dịch thỏa thuận 8.03% 44,688,928
Tổng giá trị thỏa thuận 11.75% 1,476,413,000,000
bán KL trái phiếu 0 Phần trăm KLTP 0% Giá trị trái phiếu 0 Phần trăm GTTP 0%

Giao dịch nhà đầu tư nước ngoài

mua Tổng KL mua 0 Tổng GT KL mua 0%
KL khớp lệnh TĐ 0 Phần trăm KL KLTĐ 0%
bán Tổng KL bán 0 Tổng GT KL bán 0
KL TT thay đổi 0 Phần trăm KL TT thay đổi 0%
KL thay đổi Tổng KL thay đổi 0 Tổng GT thay đổi 0
KL mua khớp lệnh 2.81% 0
Giá trị mua khớp lệnh 4.53% 0
KL mua thỏa thuận 0% 0
Giá trị mua thỏa thuận 0% 0
KL bán khớp lệnh 3.85% 0
Giá trị bán khớp lệnh 6.13% 0
KL bán thỏa thuận 0% 0
Giá trị bán thỏa thuận 0% 0
bán GT KL TĐ 0 Phần trăm GT KLTĐ 0% GT TT TĐ 0 Phần trăm GT TTTĐ 0%
Top 10 mã tăng giá
Thứ tự Mã CK DAO ĐỘNG GIÁ PHIÊN TRƯỚC 06-07-2022
22-06-2022 23-06-2022 24-06-2022 27-06-2022 28-06-2022 29-06-2022 30-06-2022 01-07-2022 04-07-2022 05-07-2022
1 SVI 1,400 4,500 -100 4,600 5,100 0 -5,500 0 4,000 -5,300 4,900
2 RAL 1,400 2,100 1,500 -7,300 800 1,200 -1,800 -2,900 -3,600 -6,000 2,000
3 SAB 1,000 -2,600 2,200 1,200 300 -3,100 600 -700 -400 -2,700 1,800
4 DBC 150 1,150 450 1,250 1,350 0 -1,200 1,350 1,450 300 1,550
5 OPC 400 0 400 500 -300 -300 -300 -200 -200 0 1,500
6 VSI -850 300 200 -1,500 500 -500 700 0 200 -1,000 1,450
7 VJC 1,500 -1,100 100 4,700 0 -700 -2,300 100 -500 -3,700 1,200
8 TDP 400 0 -1,400 1,500 0 -500 0 0 -50 1,750 1,200
9 TCT 900 400 -100 100 200 1,000 -50 50 -1,600 200 1,200
10 MDG -350 750 -1,050 -400 -250 550 -750 450 0 -800 1,050
Top 10 mã giảm giá
Thứ tự Mã CK DAO ĐỘNG GIÁ PHIÊN TRƯỚC 06-07-2022
22-06-2022 23-06-2022 24-06-2022 27-06-2022 28-06-2022 29-06-2022 30-06-2022 01-07-2022 04-07-2022 05-07-2022
1 VCF -1,000 0 0 0 0 0 0 0 0 0 -13,900
2 GAS -8,300 5,600 -2,800 400 1,600 1,000 -1,500 -2,500 -1,400 -5,600 -7,200
3 DGC -4,600 7,800 2,800 -2,600 -1,300 300 -2,500 -4,500 -5,800 -7,300 -6,900
4 PNJ -3,800 5,100 1,500 7,500 0 0 -1,000 -300 -4,400 -5,200 -6,600
5 FRT -6,300 5,800 900 -1,700 5,000 -2,800 0 -2,400 -2,800 -6,000 -5,600
6 REE -5,900 5,500 500 200 1,600 -1,200 -200 -200 -1,000 -5,900 -5,400
7 BBC 7,000 -1,000 -2,100 -7,500 -7,000 -6,500 -6,000 -5,400 300 300 -5,300
8 VIC 0 -800 400 -800 -200 -200 100 -900 100 -400 -4,800
9 HAH -5,100 4,700 -1,000 0 -3,100 4,800 -1,300 -1,200 -2,700 -4,800 -4,400
10 DGW -8,400 6,400 1,500 2,300 -1,000 -4,700 -100 -400 -1,500 -4,300 -4,000
Top 10 mã có tổng khối lượng đặt bán cao nhật
Thứ tự Mã CK KHỐI LƯỢNG ĐẶT BÁN PHIÊN TRƯỚC 06-07-2022
22-06-2022 23-06-2022 24-06-2022 27-06-2022 28-06-2022 29-06-2022 30-06-2022 01-07-2022 04-07-2022 05-07-2022
1 VND 29,498,400 25,722,900 16,999,300 26,930,800 25,199,600 24,259,800 31,291,600 32,411,400 35,630,900 27,487,500 24,778,300
2 HAG 29,242,900 11,844,800 12,321,500 8,669,200 18,979,000 15,058,300 9,771,800 15,524,000 23,575,500 23,607,600 20,498,200
3 HPG 18,311,700 21,491,200 7,592,800 12,986,500 21,597,700 18,069,700 20,458,400 19,988,700 15,477,100 12,496,100 15,212,300
4 STB 17,994,900 9,689,900 15,903,800 11,799,400 10,083,200 25,516,300 13,923,300 18,971,400 17,052,100 22,570,300 30,149,000
5 HNG 16,946,500 3,283,800 2,032,500 2,767,400 3,507,000 2,713,400 2,973,600 3,033,000 3,894,800 4,280,000 3,838,200
6 POW 15,336,300 40,494,700 17,533,200 11,313,200 13,719,600 18,551,500 11,669,100 13,487,900 15,828,900 9,386,000 21,313,900
7 SSI 15,287,800 11,892,500 14,234,600 12,083,300 15,138,100 13,358,400 14,549,100 13,370,100 16,003,000 19,955,900 14,278,100
8 FUEVFVND 11,689,100 2,785,500 1,737,500 886,500 791,300 1,561,300 1,214,800 909,100 2,410,200 1,063,500 2,335,200
9 NKG 9,864,600 8,063,600 3,037,800 7,867,800 9,025,600 5,308,900 9,343,000 8,482,100 7,063,700 6,529,900 12,475,700
10 HSG 9,591,700 6,671,300 4,370,300 10,798,100 8,266,200 4,668,300 6,547,400 7,490,600 6,488,600 4,660,400 8,999,100
Top 10 mã có TKL đặt mua cao nhất
Thứ tự Mã CK KHỐI LƯỢNG ĐẶT MUA PHIÊN TRƯỚC 06-07-2022
22-06-2022 23-06-2022 24-06-2022 27-06-2022 28-06-2022 29-06-2022 30-06-2022 01-07-2022 04-07-2022 05-07-2022
1 VND 25,972,100 16,649,400 27,259,100 27,019,600 24,730,000 31,900,800 32,683,100 36,291,100 27,368,900 25,831,200 30,386,700
2 HAG 11,807,000 11,877,800 8,607,600 19,524,600 15,132,600 9,922,400 15,919,900 28,143,600 25,087,500 20,529,700 29,190,000
3 HPG 21,587,300 7,278,200 13,278,700 20,885,700 18,714,500 20,816,700 20,183,300 15,217,200 13,032,400 16,499,000 19,866,200
4 STB 11,720,500 15,559,100 12,086,800 10,059,200 25,653,000 14,253,400 19,269,800 16,889,500 22,358,400 30,242,200 18,385,900
5 HNG 3,307,500 2,059,700 2,884,300 3,231,300 2,851,800 2,979,800 3,114,100 3,939,500 4,264,700 3,773,800 16,660,200
6 POW 37,401,500 18,289,300 11,869,600 13,832,400 18,865,000 11,824,500 13,955,000 16,076,000 9,327,600 22,582,800 15,828,800
7 SSI 15,830,200 13,701,600 12,552,700 14,037,100 14,004,000 14,557,500 13,443,800 15,592,900 20,453,400 14,404,500 15,487,100
8 FUEVFVND 2,764,000 1,555,200 887,700 842,100 1,548,900 1,225,900 914,600 2,489,000 1,075,400 2,590,600 11,664,300
9 NKG 7,710,900 2,905,300 7,948,400 8,344,300 5,540,200 9,132,300 8,426,400 6,910,000 6,665,400 12,686,500 9,822,000
10 HSG 6,921,700 4,262,200 10,538,400 8,327,100 4,797,500 6,420,800 7,886,800 6,316,500 4,704,100 9,194,900 9,612,300
Top 10 mã có giao dịch khớp lệnh TKL lớn nhất
Thứ tự Mã CK KHỐI LƯỢNG ĐẶT MUA TRỪ KHỐI LƯỢNG ĐẶT BÁN PHIÊN TRƯỚC 06-07-2022
22-06-2022 23-06-2022 24-06-2022 27-06-2022 28-06-2022 29-06-2022 30-06-2022 01-07-2022 04-07-2022 05-07-2022
1 HPG 96,100 -314,600 292,200 -712,000 644,800 358,300 194,600 -259,900 536,300 1,286,700 1,554,500
2 VND 249,200 -349,900 328,300 1,820,000 470,200 609,200 271,700 660,200 -118,600 1,052,900 888,300
3 ITA 18,700 -327,100 51,100 -17,791,500 -22,426,200 -186,700 945,700 40,300 1,000,400 -94,400 769,600
4 POW -3,093,200 756,100 556,400 112,800 313,500 155,400 467,100 247,100 -58,400 1,268,900 492,500
5 MBB 107,900 100,400 207,500 -177,000 343,600 297,600 204,300 -137,200 310,100 482,000 446,300
6 LPB 127,700 -1,225,100 -81,800 -12,300 1,698,800 161,900 609,400 200,500 -148,500 222,300 438,400
7 STB 2,030,600 -344,700 287,400 -24,000 136,700 330,100 298,400 -162,600 -211,900 93,200 391,000
8 DPM -946,500 -136,100 38,000 -146,900 2,500 -56,400 18,600 -1,300 -29,000 213,900 378,600
9 VIX 164,800 -72,500 44,100 -717,300 88,700 42,600 165,700 203,800 -1,333,500 -93,700 336,800
10 TCH 171,300 169,400 94,000 235,200 135,700 43,000 67,200 -59,000 83,300 504,300 331,900
Top 10 mã có TKL đặt mua trừ TKL đặt bán cao nhất
Thứ tự Mã CK Giao dịch khớp lệnh TKL phiên trước 06-07-2022
22-06-2022 23-06-2022 24-06-2022 27-06-2022 28-06-2022 29-06-2022 30-06-2022 01-07-2022 04-07-2022 05-07-2022
1 VND 25,628,400 17,076,500 27,581,800 25,199,600 23,855,900 31,059,540 32,005,300 35,630,900 27,651,500 24,719,200 29,433,800
2 HAG 11,791,600 11,834,400 8,603,300 18,979,000 15,023,900 9,671,200 15,511,400 23,575,500 23,607,600 20,345,200 29,138,500
3 HPG 21,522,500 6,926,200 14,244,100 20,739,600 17,838,300 22,114,300 19,950,600 15,805,000 12,603,200 15,593,400 18,233,600
4 STB 10,743,900 15,465,200 11,596,900 10,626,600 25,947,500 13,808,600 23,889,800 16,899,800 22,132,700 30,049,300 17,725,300
5 HNG 3,318,700 2,023,100 2,707,900 3,193,300 2,691,900 2,885,000 2,974,800 3,862,900 6,133,400 3,765,000 16,601,300
6 SSI 11,892,500 13,897,300 11,929,000 13,895,600 13,504,500 14,442,800 13,292,100 15,820,400 19,912,000 14,270,100 15,464,800
7 POW 37,401,500 18,283,200 11,086,300 13,339,200 18,876,900 11,340,100 13,179,700 15,886,400 8,954,100 21,074,400 15,064,800
8 MBB 11,852,900 5,799,300 3,852,800 7,151,500 14,803,600 9,959,600 8,752,100 8,241,900 6,680,300 23,747,500 13,220,300
9 FUEVFVND 5,463,200 2,215,600 985,700 937,800 1,547,300 1,556,600 905,300 8,086,300 1,361,100 2,730,000 12,457,400
10 NKG 7,632,600 2,851,900 7,838,600 8,143,900 5,288,800 9,017,100 8,252,200 6,898,300 6,406,400 12,392,900 9,761,600