Đào xu thường xuyên để có đủ xu đặt phiếu lệnh đặt mua/bán game chứng khoản ảo và game thi đấu chứng khoán các bạn nhé!!!

HOSE: BÁO CÁO THÔNG KÊ HOSE

KẾT QUẢ GIAO DỊCH TỔNG HỢP HOSE NGÀY: 01-10-2020 - PHIÊN: 4883

VN-INDEX

0

0 0%
Tổng KL G.Dịch: 352,448,619
Tổng giá trị GD: 6,761,680,000,000 (triệu đồng)
Vốn thị trường: 3,204,810,670
Tổng KL trái phiếu: 0
Tổng GT trái phiếu: 0

Toàn thị trường

mua SL đặt mua 120,107 KL đặt mua 348,961,300 SL đặt mua thay đổi 40.49% KL đặt mua thay đổi 9.18%
bán SL đặt bán 104,989 KL đặt bán 345,574,770 SL đặt bán thay đổi 38.51 KL đặt bán thay đổi 7.98%
KL thay đổi KL thay đổi 3,386,530 SL thay đổi 15,118
KL khớp lệnh 93.69% 330,218,020
Giá trị khớp lệnh 86.94% 5,878,311,000,000
TKL giao dịch khớp lệnh 93.69% 330,218,020
Tổng giá trị khớp lệnh 86.94% 5,878,311,000,000
KL giao dịch thỏa thuận 6.31% 22,230,599
Giá trị thỏa thuận 13.06% 883,369,000,000
TKL giao dịch thỏa thuận 6.31% 22,230,599
Tổng giá trị thỏa thuận 13.06% 883,369,000,000
bán KL trái phiếu 0 Phần trăm KLTP 0% Giá trị trái phiếu 0 Phần trăm GTTP 0%

Giao dịch nhà đầu tư nước ngoài

mua Tổng KL mua 0 Tổng GT KL mua 0%
KL khớp lệnh TĐ 0 Phần trăm KL KLTĐ 0%
bán Tổng KL bán 0 Tổng GT KL bán 0
KL TT thay đổi 0 Phần trăm KL TT thay đổi 0%
KL thay đổi Tổng KL thay đổi 0 Tổng GT thay đổi 0
KL mua khớp lệnh 2.8% 0
Giá trị mua khớp lệnh 3.02% 0
KL mua thỏa thuận 0% 0
Giá trị mua thỏa thuận 0% 0
KL bán khớp lệnh 5.22% 0
Giá trị bán khớp lệnh 6.83% 0
KL bán thỏa thuận 0% 0
Giá trị bán thỏa thuận 0% 0
bán GT KL TĐ 0 Phần trăm GT KLTĐ 0% GT TT TĐ 0 Phần trăm GT TTTĐ 0%
Top 10 mã tăng giá
Thứ tự Mã CK DAO ĐỘNG GIÁ PHIÊN TRƯỚC 01-10-2020
17-09-2020 18-09-2020 21-09-2020 22-09-2020 23-09-2020 24-09-2020 25-09-2020 28-09-2020 29-09-2020 30-09-2020
1 SSC 0 0 -1,600 -1,500 0 2,200 -300 -600 0 -3,900 3,400
2 ASG Có lỗi 3,250
3 VCI -250 900 300 -200 -100 -1,000 0 500 -200 200 2,000
4 DPG -500 500 300 -200 400 -600 250 1,600 -550 500 1,900
5 SCS 200 -300 -1,100 -600 200 200 -1,200 -500 -400 -900 1,900
6 REE 900 400 100 0 -350 350 0 -100 -350 250 1,600
7 VHM -500 200 200 -300 700 -400 0 -500 -1,300 200 1,600
8 YEG -100 -200 -200 0 0 -100 -600 -50 -650 -600 1,500
9 GAB -100 800 400 -1,100 4,000 -100 2,700 1,100 900 -100 1,400
10 BMP -500 2,400 0 -600 -200 0 0 300 -1,200 1,600 1,300
Top 10 mã giảm giá
Thứ tự Mã CK DAO ĐỘNG GIÁ PHIÊN TRƯỚC 01-10-2020
17-09-2020 18-09-2020 21-09-2020 22-09-2020 23-09-2020 24-09-2020 25-09-2020 28-09-2020 29-09-2020 30-09-2020
1 HRC 0 0 0 0 -3,700 0 -3,400 -3,200 0 -2,950 -2,750
2 DAT -1,000 0 -2,000 1,400 -400 -100 1,900 -2,850 -2,650 -2,450 -2,250
3 PME -800 500 -300 600 0 -300 -700 -500 0 1,500 -1,200
4 LIX -500 0 -300 -300 0 -100 -400 2,400 -1,400 1,000 -1,100
5 TLD -200 0 200 0 -50 150 1,100 0 -1,200 -1,100 -1,050
6 FUEVN100 40 130 10 0 80 -30 10 110 350 400 -760
7 DPR 50 0 0 50 0 -150 150 -50 850 1,900 -750
8 HPX 0 50 450 950 1,950 100 -900 50 0 1,150 -700
9 VID -590 480 -100 0 -380 -500 -50 550 600 -10 -660
10 CRE 900 900 -200 -100 -900 -600 -800 -250 250 1,450 -650
Top 10 mã có tổng khối lượng đặt bán cao nhật
Thứ tự Mã CK KHỐI LƯỢNG ĐẶT BÁN PHIÊN TRƯỚC 01-10-2020
17-09-2020 18-09-2020 21-09-2020 22-09-2020 23-09-2020 24-09-2020 25-09-2020 28-09-2020 29-09-2020 30-09-2020
1 HPG 18,160,670 29,471,830 13,878,150 14,282,920 16,402,590 13,644,540 13,004,310 10,766,010 19,624,250 18,802,880 13,628,630
2 STB 14,315,870 12,035,180 11,446,050 19,904,290 45,707,880 25,376,790 18,606,200 39,321,600 29,565,460 23,073,850 29,451,460
3 HSG 11,091,960 17,731,450 12,437,850 15,017,820 16,259,010 10,401,570 23,681,700 14,607,210 17,770,830 23,370,930 15,371,500
4 SSI 10,802,830 6,572,920 8,277,890 8,497,540 7,243,650 6,278,070 4,843,230 7,524,550 6,532,510 6,323,930 5,017,800
5 TCH 10,488,410 1,880,810 4,115,260 3,892,170 9,318,970 3,502,730 2,973,170 3,497,080 7,553,750 13,245,530 15,510,670
6 ASM 10,065,330 11,353,830 8,054,240 8,184,100 11,297,660 3,350,710 4,087,960 3,697,980 4,798,940 4,972,260 8,229,570
7 MBB 9,783,330 7,477,070 12,683,240 11,889,460 10,556,380 7,711,350 13,048,860 7,403,060 9,788,010 8,304,080 5,073,880
8 SBT 8,200,920 4,441,880 3,896,660 5,477,060 3,370,290 2,758,470 3,768,050 6,284,370 4,108,590 3,498,820 2,922,900
9 ITA 7,902,670 24,792,270 14,241,670 8,574,490 12,889,910 13,466,700 20,237,450 10,542,610 8,263,760 13,091,530 8,284,910
10 SCR 7,698,730 4,940,690 1,794,340 3,269,720 1,981,970 1,854,840 1,444,280 3,354,200 2,417,830 1,606,300 1,759,790
Top 10 mã có TKL đặt mua cao nhất
Thứ tự Mã CK KHỐI LƯỢNG ĐẶT MUA PHIÊN TRƯỚC 01-10-2020
17-09-2020 18-09-2020 21-09-2020 22-09-2020 23-09-2020 24-09-2020 25-09-2020 28-09-2020 29-09-2020 30-09-2020
1 HPG 27,269,050 12,758,410 12,394,970 16,374,050 13,304,080 14,181,130 10,598,230 17,933,850 18,950,950 13,719,980 17,475,340
2 STB 13,117,110 11,327,260 19,446,900 49,677,420 26,330,660 20,296,280 39,782,120 29,930,780 23,851,400 28,726,080 14,268,570
3 HSG 17,845,950 12,207,360 15,403,550 15,953,600 11,350,300 22,946,230 14,151,090 17,277,970 23,577,120 15,586,790 11,355,510
4 SSI 6,347,150 9,109,840 8,721,730 7,217,320 6,680,970 5,604,340 7,654,590 5,869,640 6,450,930 4,698,020 10,503,380
5 ASM 11,514,190 8,144,420 8,062,340 11,299,830 3,218,170 4,088,360 3,711,880 4,969,730 5,006,720 8,842,340 10,158,020
6 TCH 2,017,510 4,162,120 4,039,770 12,202,320 3,078,170 3,215,900 3,448,010 7,843,910 13,242,300 15,681,620 10,017,300
7 POW 3,871,320 8,336,340 6,706,540 5,927,850 13,398,430 5,464,130 4,296,040 6,939,930 11,510,900 5,124,700 9,641,300
8 SBT 4,340,550 4,495,210 5,147,170 3,470,640 2,810,310 3,662,680 6,230,560 4,011,170 3,585,940 2,974,790 8,827,190
9 MBB 8,418,300 13,823,700 10,955,990 10,747,410 8,095,850 14,481,200 6,761,620 9,385,680 8,302,390 5,482,100 8,647,410
10 ITA 24,406,070 14,756,890 8,622,810 13,379,270 13,424,010 19,857,930 10,649,870 7,893,130 13,417,150 8,230,110 8,576,900
Top 10 mã có giao dịch khớp lệnh TKL lớn nhất
Thứ tự Mã CK KHỐI LƯỢNG ĐẶT MUA TRỪ KHỐI LƯỢNG ĐẶT BÁN PHIÊN TRƯỚC 01-10-2020
17-09-2020 18-09-2020 21-09-2020 22-09-2020 23-09-2020 24-09-2020 25-09-2020 28-09-2020 29-09-2020 30-09-2020
1 POW 404,100 559,130 644,640 -291,070 -1,440,460 -241,740 435,350 942,380 922,030 -796,830 2,704,710
2 ROS 460,060 656,900 -484,780 472,570 49,710 -38,150 -258,190 -1,281,020 -67,070 -167,230 1,000,570
3 HAP 39,690 80,320 4,070 34,490 -28,020 170,390 9,410 38,580 -9,030 -21,440 722,530
4 ITA -386,200 515,220 48,320 489,360 -42,690 -379,520 107,260 -370,630 325,620 -54,800 674,230
5 SBT -101,330 598,550 -329,890 100,350 51,840 -105,370 -53,810 -97,420 87,120 51,890 626,270
6 HAR 35,210 204,450 10,780 -28,600 -15,440 13,110 -169,810 -5,200 10,490 -37,970 477,920
7 HDB 49,410 107,350 -133,520 1,284,660 943,440 19,100 416,860 -63,790 31,720 67,800 324,690
8 PVT -32,440 -87,690 40,000 88,850 277,150 -270,450 81,100 272,160 410,430 23,490 290,600
9 HSG 114,500 -230,490 385,730 -305,410 948,730 -735,470 -456,120 -492,860 206,190 215,290 263,550
10 HAI 142,980 203,860 236,880 22,450 1,260 69,010 -231,060 106,680 189,770 -73,680 255,170
Top 10 mã có TKL đặt mua trừ TKL đặt bán cao nhất
Thứ tự Mã CK Giao dịch khớp lệnh TKL phiên trước 01-10-2020
17-09-2020 18-09-2020 21-09-2020 22-09-2020 23-09-2020 24-09-2020 25-09-2020 28-09-2020 29-09-2020 30-09-2020
1 HPG 27,237,610 12,735,700 11,743,470 15,455,880 12,624,480 12,435,190 10,394,210 17,853,130 18,796,900 12,985,480 17,161,730
2 STB 11,363,380 8,721,320 17,853,730 46,257,880 24,827,380 18,198,750 39,321,600 28,998,470 23,261,400 28,314,430 13,285,440
3 HSG 17,095,750 11,800,110 14,618,670 15,453,370 9,751,050 22,459,970 13,614,170 16,925,760 23,285,250 15,265,890 10,976,300
4 SSI 6,000,380 7,903,190 8,152,870 6,821,140 5,699,700 4,564,860 7,290,520 5,215,260 6,122,220 4,432,160 10,321,030
5 ASM 11,267,580 8,052,140 7,975,280 11,230,770 3,213,730 6,067,760 3,617,050 4,672,500 4,909,320 8,229,570 10,065,330
6 TCH 1,780,490 4,061,250 3,414,820 9,041,600 2,853,510 2,869,380 3,255,030 6,870,830 13,046,320 15,024,070 9,975,400
7 SBT 4,267,810 3,661,030 6,944,860 3,024,990 2,397,270 3,444,680 6,159,260 3,904,290 3,446,220 2,789,690 8,200,920
8 MBB 7,410,540 11,943,520 11,616,030 9,969,810 10,020,680 14,909,780 6,534,900 9,515,340 8,597,110 5,251,700 7,966,350
9 ITA 24,122,050 14,189,280 8,358,060 12,704,520 13,168,190 19,516,400 10,302,140 7,363,100 12,890,040 8,110,410 7,782,810
10 VPB 5,598,770 3,514,770 8,567,490 6,134,400 8,998,840 4,039,760 3,590,900 13,277,830 15,580,400 7,659,330 7,742,040